Báo giá đầu cáp Trung thế 3M

Để phục vụ nhu cầu sử dụng, tính toán dự toán và chi phí chi xây dựng, thi công. Chúng tôi xin cập nhập bảng báo giá đầu cáp trung thế và phụ kiện 3M để quý anh chị tham khảo;

Nếu bạn cần báo giá tốt nhất bạn vui lòng để lại câu hỏi tại phía dưới trang tại đây hoặc email đến địa chỉ diennuocthongminh.vn@gmail.com cũng có thể liên hệ trực tiếp số Điện thoại/ Zalo: 0983.164.104/ 0903.229.169 chúng tôi sẽ tư vấn và báo giá chi tiết thi công cho bạn;

Báo giá đầu cáp Trung thế 3M

Diễn giải - Mã Hiệu
Product code
Tiết diện
Conductor size (mm2)
Đơn giá
QTII-4S-32-353C x 353,620,000
QTII-4S-32-503C x 503,620,000
QTII-4S-32-703C x 703,940,000
QTII-4S-32-953C x 953,940,000
QTII-4S-32-1203C x 1204,515,000
QTII-4S-32-1503C x 1504,670,000
QTII-4S-32-1853C x 1854,880,000
QTII-4S-32-2403C x 2405,620,000
QTII-4S-32-3003C x 3005,720,000
QTII-4S-32-4003C x 4007,665,000
QTII-4S-32-5003C x 5007,980,000
Báo giá Đầu cáp 1 pha 24kV trong nhà/ 24kV Indoor Cable Termination
QTII-4S-12 Series
QTII-4S-12-351C x 35840,000
QTII-4S-12-501C x 50840,000
QTII-4S-12-701C x 701,100,000
QTII-4S-12-951C x 951,105,000
QTII-4S-12-1201C x 1201,210,000
QTII-4S-12-1501C x 1501,210,000
QTII-4S-12-1851C x 1851,310,000
QTII-4S-12-2401C x 2401,575,000
QTII-4S-12-3001C x 3001,680,000
QTII-4S-12-4001C x 4002,625,000
QTII-4S-12-5001C x 5002,780,000
QTII-4S-12-6301C x 6302,890,000
Báo giá Đầu cáp 3 pha 24kV ngoài trời/ 24kV Outdoor Cable Termination
QTII-6S-32 Series
QTII-6S-32-353C x 354,305,000
QTII-6S-32-503C x 504,305,000
QTII-6S-32-703C x 704,670,000
QTII-6S-32-953C x 954,780,000
QTII-6S-32-1203C x 1205,250,000
QTII-6S-32-1503C x 1505,410,000
QTII-6S-32-1853C x 1855,510,000
QTII-6S-32-2403C x 2405,880,000
QTII-6S-32-3003C x 3006,460,000
QTII-6S-32-4003C x 4008,140,000
QTII-6S-32-5003C x 5008,350,000
Báo giá Đầu cáp 1 pha 24kV ngoài trời/ 24kV Outdoor Cable Termination
QTII-6S-12 Series
QTII-6S-12-351C x 351,155,000
QTII-6S-12-501C x 501,155,000
QTII-6S-12-701C x 701,320,000
QTII-6S-12-951C x 951,320,000
QTII-6S-12-1201C x 1201,470,000
QTII-6S-12-1501C x 1501,470,000
QTII-6S-12-1851C x 1851,575,000
QTII-6S-12-2401C x 2401,995,000
QTII-6S-12-3001C x 3002,100,000
QTII-6S-12-4001C x 4003,100,000
QTII-6S-12-5001C x 5003,200,000
QTII-6S-12-6301C x 6303,360,000
Báo giá Đầu cáp 3 pha 35kV trong nhà/ 35kV Indoor Cable Termination
QTII-6S-33 Series
QTII-6S-33-353C x 355,355,000
QTII-6S-33-503C x 505,410,000
QTII-6S-33-703C x 705,720,000
QTII-6S-33-953C x 955,880,000
QTII-6S-33-1203C x 1206,460,000
QTII-6S-33-1503C x 1506,460,000
QTII-6S-33-1853C x 1856,670,000
QTII-6S-33-2403C x 2406,720,000
QTII-6S-33-3003C x 3007,770,000
QTII-6S-33-4003C x 4008,140,000
Báo giá Đầu cáp 1 pha 35kV trong nhà/ 35kV Indoor Cable Termination
QTII-6S-13 Series
QTII-6S-13-351C x 351,470,000
QTII-6S-13-501C x 501,470,000
QTII-6S-13-701C x 701,470,000
QTII-6S-13-951C x 951,520,000
QTII-6S-13-1201C x 1201,785,000
QTII-6S-13-1501C x 1501,840,000
QTII-6S-13-1851C x 1851,940,000
QTII-6S-13-2401C x 2402,050,000
QTII-6S-13-3001C x 3002,990,000
QTII-6S-13-4001C x 4003,100,000
QTII-6S-13-5001C x 5003,200,000
QTII-6S-13-6301C x 6303,300,000
Báo giá Đầu cáp 3 pha 35kV ngoài trời/ 35kv Outdoor Cable Termination
QTII-8S-33 Series
QTII-8S-33-353C x 356,350,000
QTII-8S-33-503C x 506,350,000
QTII-8S-33-703C x 706,670,000
QTII-8S-33-953C x 956,720,000
QTII-8S-33-1203C x 1207,510,000
QTII-8S-33-1503C x 1507,510,000
QTII-8S-33-1853C x 1857,875,000
QTII-8S-33-2403C x 2408,140,000
QTII-8S-33-3003C x 3008,820,000
QTII-8S-33-4003C x 4009,290,000
Báo giá Đầu cáp 1 pha 35kV ngoài trời/ 35kV Outdoor Cable Termination
QTII-8S-13 Series
QTII-8S-13-351C x 351,890,000
QTII-8S-13-501C x 501,940,000
QTII-8S-13-701C x 701,940,000
QTII-8S-13-951C x 951,995,000
QTII-8S-13-1201C x 1202,520,000
QTII-8S-13-1501C x 1502,520,000
QTII-8S-13-1851C x 1852,625,000
QTII-8S-13-2401C x 2402,780,000
QTII-8S-13-3001C x 3003,570,000
QTII-8S-13-4001C x 4003,730,000
QTII-8S-13-5001C x 5003,850,000
Báo giá Hộp nối cáp 3pha 24kV – Loại quấn băng đổ nhựa Resin/ 24kV/3 Core Cable Straight Joint – Resin
5B – 3C series
5B-3C x 35Cu3C x 355,720,000
5B-3C x 50Cu3C x 505,720,000
5B-3C x 70Cu3C x 705,985,000
5B-3C x 95Cu3C x 956,195,000
5B-3C x 120Cu3C x 1206,460,000
5B-3C x 150Cu3C x 1506,930,000
5B-3C x 185Cu3C x 1857,140,000
5B-3C x 240Cu3C x 2408,345,000
5B-3C x 300Cu3C x 3009,080,000
5B-3C x 400Cu3C x 40010,240,000
Báo giá Hộp nối cáp 3 pha 35kV – Loại quấn băng đổ nhựa Resin/ 35kV/3 Core Cable Straight Joint – Resin
6B – 3C series
6B-3C x 35Cu3C x 357,770,000
6B-3C x 50Cu3C x 507,770,000
6B-3C x 70Cu3C x 708,140,000
6B-3C x 95Cu3C x 958,980,000
6B-3C x 120Cu3C x 1209,450,000
6B-3C x 150Cu3C x 1509,765,000
6B-3C x 185Cu3C x 18511,920,000
6B-3C x 240Cu3C x 24012,495,000
6B-3C x 300Cu3C x 30013,125,000
Báo giá Đầu cáp Tee Plug-Elbow 24kV chuyên dùng cho tủ RMU/ 24kV Separable Connectors
Cách điện cao su EPDM
Elbow connector 24Kv – 250A50 - 1206,000,000
Straight connector 24Kv – 250A50 - 1206,000,000
Tee connector 24Kv – 630A50 - 24011,340,000
Sub Tee connector 24Kv – 630A50 - 24013,125,000
Báo giá Đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV/ 0,6/1kV Heat Shrink Termination
HST – Series
Đầu cáp hạ thế 0,6/1kv
HST 1/4 (3+1)A4x10:161,200,000
HST 1/4 (3+1)B4x25:501,300,000
HST 1/4 (3+1)C4x70:1201,400,000
HST 1/4 (3+1)D4x150:2401,600,000
HST 1/4 (3+1)E4x300:4001,900,000
Hộp nối cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV/ 0,6/1kV Heat Shrink Spice
HSS – Series
Đầu cáp hạ thế 0,6/1kv
HSS 1/4 (3+1)A4x10:161,300,000
HSS 1/4 (3+1)B4x25:501,400,000
HSS 1/4 (3+1)C4x70:1201,500,000
HSS 1/4 (3+1)D4x150:2401,600,000
HSS 1/4 (3+1)E4x300:4001,700,000
Sơn xịt cách điện 1601, 1602, 1603. (340gram, 473ml/1 bình)3M1,000,000
Túi nhựa Resin Size C 370ml3M525,500
Băng keo cách điện các loại/ Insulating Tape
Băng super 33+19mm x 20,1m97,000
Băng scotch 35 (Đỏ, Vàng, Xanh, Trắng)19mm x 20,1m115,000
Băng cao su mastic cao thế 222850,8mm x 3,1m410,000
Băng cao su cách điện 2319mm x 9,15m309,500
Băng dính điện chống cháy 150918mm x 9m8,600
Đầu cáp 3 pha co nhiệt 24kV trong nhà/ 24kV Indoor Cable Termination
MHI 24kV-3x35352,160,000
MHI 24kV-3x50502,160,000
MHI 24kV-3x70702,870,000
MHI 24kV-3x95952,900,000
MHI 24kV-3x1201202,960,000
MHI 24kV-3x1501503,270,000
MHI 24kV-3x1851853,310,000
MHI 24kV-3x2402403,400,000
MHI 24kV-3x3003003,530,000
Đầu cáp 1 pha co nhiệt 24kV trong nhà/ 24kV Indoor Cable Termination
MHI 24kV-1x3535720,000
MHI 24kV-1x5050720,000
MHI 24kV-1x7070960,000
MHI 24kV-1x9595970,000
MHI 24kV-1x120120990,000
MHI 24kV-1x1501501,090,000
MHI 24kV-1x1851851,100,000
MHI 24kV-1x2402401,140,000
MHI 24kV-1x3003001,180,000
Đầu cáp 3 pha co nhiệt 24kV ngoài trời/ 24kV Outdoor Cable Termination
MHO 24kV-3x35352,770,000
MHO 24kV-3x50502,770,000
MHO 24kV-3x70703,360,000
MHO 24kV-3x95953,390,000
MHO 24kV-3x1201203,440,000
MHO 24kV-3x1501503,920,000
MHO 24kV-3x1851853,970,000
MHO 24kV-3x2402404,060,000
MHO 24kV-3x3003004,190,000
Đầu cáp 1 pha co nhiệt 24kV ngoài trời/ 24kV Outdoor Cable Termination
MHO 24kV-1x3535930,000
MHO 24kV-1x5050930,000
MHO 24kV-1x70701,120,000
MHO 24kV-1x95951,130,000
MHO 24kV-1x1201201,150,000
MHO 24kV-1x1501501,300,000
MHO 24kV-1x1851851,330,000
MHO 24kV-x2402401,360,000
MHO 24kV-1x3003001,400,000
Đầu cáp 3 pha co nhiệt 35kV trong nhà/ 35kV Indoor Cable Termination
MHI 35kV-3x35353,550,000
MHI 35kV-3x50503,550,000
MHI 35kV-3x70703,570,000
MHI 35kV-3x95953,590,000
MHI 35kV-3x1201203,665,000
MHI 35kV-3x1501503,700,000
MHI 35kV-3x1851854,170,000
MHI 35kV-3x2402404,265,000
MHI 35kV-3x3003004,400,000
Đầu cáp 1 pha co nhiệt 35kV trong nhà/ 35kV Indoor Cable Termination
MHI 35kV-1x35351,190,000
MHI 35kV-1x50501,190,000
MHI 35kV-1x70701,200,000
MHI 35kV-1x95951,200,000
MHI 35kV-1x1201201,230,000
MHI 35kV-1x1501501,240,000
MHI 35kV-1x1851851,400,000
MHI 35kV-1x2402401,430,000
MHI 35kV-1x3003001,470,000
Đầu cáp 3 pha co nhiệt 35kV ngoài trời/ 35kV Outdoor Cable Termination
MHO 35kV-3x35353,960,000
MHO 35kV-3x50503,960,000
MHO 35kV-3x70703,980,000
MHO 35kV-3x95954,015,000
MHO 35kV-3x1201204,080,000
MHO 35kV-3x1501504,120,000
MHO 35kV-3x1851854,860,000
MHO 35kV-3x2402404,950,000
MHO 35kV-3x3003005,085,000
Đầu cáp 1 pha co nhiệt 35kV ngoài trời/ 35kV Outdoor Cable Termination
MHO 35kV-1x35351,325,000
MHO 35kV-1x50501,325,000
MHO 35kV-1x70701,335,000
MHO 35kV-1x95951,345,000
MHO 35kV-1x1201201,365,000
MHO 35kV-1x1501501,375,000
MHO 35kV-1x1851851,620,000
MHO 35kV-1x2402401,650,000
MHO 35kV-1x3003001,700,000

Để hiểu thêm và tham khảo các vi nội dung liên quan thiết kế và thi công điện nước vui lòng xem thêm các video tại kênh chính tức của chúng tôi tại https://www.youtube.com

2022-05-30T13:38:01+07:00 Categories: Báo giá bán hàng|